Japaneseness. ← Quay lại A4 · All hiragana worksheets (50)
Japaneseness.
hira_trace_001 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

a
a
i
i
u
u
e
e
o
o
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_002 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaか・き・く・け・こ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ka
ka
ki
ki
ku
ku
ke
ke
ko
ko
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_003 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaさ・し・す・せ・そ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

sa
sa
shi
shi
su
su
se
se
so
so
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_004 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaた・ち・つ・て・と

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ta
ta
chi
chi
tsu
tsu
te
te
to
to
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_005 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaな・に・ぬ・ね・の

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

na
na
ni
ni
nu
nu
ne
ne
no
no
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_006 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaは・ひ・ふ・へ・ほ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ha
ha
hi
hi
fu
fu
he
he
ho
ho
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_007 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaま・み・む・め・も

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ma
ma
mi
mi
mu
mu
me
me
mo
mo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_008 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaや・ゆ・よ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ya
ya
yu
yu
yo
yo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_009 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaら・り・る・れ・ろ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ra
ra
ri
ri
ru
ru
re
re
ro
ro
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_010 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaわ・を・ん

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

wa
wa
wo
wo
n
n
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_011 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaが・ぎ・ぐ・げ・ご

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ga
ga
gi
gi
gu
gu
ge
ge
go
go
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_012 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaざ・じ・ず・ぜ・ぞ

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

za
za
ji
ji
zu
zu
ze
ze
zo
zo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_013 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaだ・ぢ・づ・で・ど

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

da
da
ji
ji
zu
zu
de
de
do
do
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_014 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaば・び・ぶ・べ・ぼ…

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ba
ba
bi
bi
bu
bu
be
be
ぼ…
ぼ…
ぼ…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_trace_015 · Hiragana · trace
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お

Tô theo các ký tự màu xám nhạt, sau đó tự viết từng ký tự vào ô trống. Đọc to âm khi viết.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

a
a
i
i
u
u
e
e
o
o
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_016 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

o
e
u
i
a
Luyện tập
a
i
u
e
o
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_017 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaか・き・く・け・こ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ko
ke
ku
ki
ka
Luyện tập
ka
ki
ku
ke
ko
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_018 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaさ・し・す・せ・そ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

so
se
su
shi
sa
Luyện tập
sa
shi
su
se
so
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_019 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaた・ち・つ・て・と

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

to
te
tsu
chi
ta
Luyện tập
ta
chi
tsu
te
to
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_020 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaな・に・ぬ・ね・の

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

no
ne
nu
ni
na
Luyện tập
na
ni
nu
ne
no
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_021 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaは・ひ・ふ・へ・ほ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ho
he
fu
hi
ha
Luyện tập
ha
hi
fu
he
ho
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_022 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaま・み・む・め・も

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

mo
me
mu
mi
ma
Luyện tập
ma
mi
mu
me
mo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_023 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaや・ゆ・よ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

yo
yu
ya
Luyện tập
ya
yu
yo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_024 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaら・り・る・れ・ろ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ro
re
ru
ri
ra
Luyện tập
ra
ri
ru
re
ro
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_025 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaわ・を・ん

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

n
wo
wa
Luyện tập
wa
wo
n
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_026 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaが・ぎ・ぐ・げ・ご

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

go
ge
gu
gi
ga
Luyện tập
ga
gi
gu
ge
go
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_027 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaざ・じ・ず・ぜ・ぞ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

zo
ze
zu
ji
za
Luyện tập
za
ji
zu
ze
zo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_028 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaば・び・ぶ・べ・ぼ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

bo
be
bu
bi
ba
Luyện tập
ba
bi
bu
be
bo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_029 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

o
e
u
i
a
Luyện tập
a
i
u
e
o
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_recognize_030 · Hiragana · recognize
Tên   Ngày

Hiraganaか・き・く・け・こ

Vẽ một đường nối mỗi ký tự với âm của nó (romaji).

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ko
ke
ku
ki
ka
Luyện tập
ka
ki
ku
ke
ko
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_031 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

a
i
u
e
o
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_032 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaか・き・く・け・こ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ka
ki
ku
ke
ko
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_033 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaさ・し・す・せ・そ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

sa
shi
su
se
so
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_034 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaた・ち・つ・て・と

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ta
chi
tsu
te
to
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_035 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaな・に・ぬ・ね・の

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

na
ni
nu
ne
no
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_036 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaは・ひ・ふ・へ・ほ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ha
hi
fu
he
ho
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_037 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaま・み・む・め・も

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ma
mi
mu
me
mo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_038 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaや・ゆ・よ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ya
yu
yo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_039 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaら・り・る・れ・ろ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ra
ri
ru
re
ro
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_040 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaわ・を・ん

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

wa
wo
n
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_041 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaが・ぎ・ぐ・げ・ご

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ga
gi
gu
ge
go
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_042 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaざ・じ・ず・ぜ・ぞ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

za
ji
zu
ze
zo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_043 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaだ・ぢ・づ・で・ど

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

da
ji
zu
de
do
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_044 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaば・び・ぶ・べ・ぼ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ba
bi
bu
be
bo
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_045 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaぱ・ぴ・ぷ・ぺ・ぽ

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

pa
pi
pu
pe
po
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_046 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お…

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

a
i
u
e
お…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_047 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaは・ひ・ふ・へ・ほ…

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ha
hi
fu
he
ほ…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_048 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaが・ぎ・ぐ・げ・ご…

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ga
gi
gu
ge
ご…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_049 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaば・び・ぶ・べ・ぼ…

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

ba
bi
bu
be
ぼ…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0
Japaneseness.
hira_write_050 · Hiragana · write
Tên   Ngày

Hiraganaあ・い・う・え・お…

Viết từng ký tự vào ô trống. Dùng romaji làm gợi ý.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

a
i
u
e
お…
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0