Japaneseness. ← Quay lại A4 · 六 (kanji_n5_006)
Japaneseness.
kanji_n5_006 · Kanji N5 · info
Tên   Ngày

Kanji N5

Tô theo chữ kanji trong ô lớn, sau đó tự viết vào các ô còn lại. Học cách đọc và từ ví dụ.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

Stroke order for 六
N5
On'yomi ロク
Kun'yomi むっつ・む
Nghĩa six
  むっつ。5 の次の数。
Luyện tập
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0