Japaneseness. ← Quay lại A4 · 時 (kanji_n5_023)
Japaneseness.
kanji_n5_023 · Kanji N5 · info
Tên   Ngày

Kanji N5

Tô theo chữ kanji trong ô lớn, sau đó tự viết vào các ô còn lại. Học cách đọc và từ ví dụ.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

Stroke order for 時
N5
On'yomi
Kun'yomi とき
Nghĩa time, hour
  とき。何かが起きる瞬間や期間。
Luyện tập
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0