Japaneseness. ← Quay lại A4 · 小 (kanji_n5_042)
Japaneseness.
kanji_n5_042 · Kanji N5 · info
Tên   Ngày

Kanji N5

Tô theo chữ kanji trong ô lớn, sau đó tự viết vào các ô còn lại. Học cách đọc và từ ví dụ.

Tiếng Việt · bản beta (dịch máy, đang chờ người bản ngữ kiểm tra)

Stroke order for 小
N5
On'yomi ショウ
Kun'yomi ちい-さい・こ-・お-
Nghĩa small
  ちいさい。サイズが小。
Luyện tập
japaneseness.com Japaneseness · CC BY-SA 4.0